Chuyển tới nội dung
Trang chủ » Tin tức » Lịch thi trung tâm dạy lái xe ô tô Kiến An trung ương 2 ngày 12/05/2026

Lịch thi trung tâm dạy lái xe ô tô Kiến An trung ương 2 ngày 12/05/2026

Sau 1 thời gian sửa sân từ tháng 3/2026, trung tâm đã công bố lịch thi sát hạch ô tô đầu tiên trong tháng 5/2026 vào ngày 12. Học viên có mặt lúc 7h sáng và thi sát hạch cả ngày

Học viên đi thi chuẩn bị đầy đủ giấy tờ gồm:

  1. CCCD
  2. Thẻ học viên
  3. Phô tô giao diện Vntraffic

Danh sách thi sinh

STT Họ và tên Ngày sinh Nơi cư trú Số CCN NỘI DUNG THI GV
1 HOÀNG TUẤN ANH 06/09/1999 Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội B019/25/68 LT+MP+H+Đ (B017) KHẤM-QUANG VŨ
2 PHẠM CƯƠNG 07/01/1995 Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng B019/25/1 LT+MP+H+Đ (B019) NGUYỄN DUY TUẤN
3 HOÀNG ĐÌNH CƯỜNG 24/01/1989 Phường Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng B019/25/72 LT+MP+H+Đ (B018) SINH
4 NGUYỄN PHÚ ĐẠI 22/08/2007 Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng B019/25/2 LT+MP+H+Đ (B019) KHOÁT
5 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 06/10/2005 Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng B019/25/4 LT+MP+H+Đ (B019) PHẠM ĐỨC THUYẾT
6 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 09/09/2005 Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng B019/25/5 LT+MP+H+Đ (B019) DUY THÀNH
7 BÙI THÀNH ĐẠT 20/08/2002 Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng B019/25/3 LT+MP+H+Đ (B019) LÊ VINH
8 VŨ TRUNG ĐỊNH 21/11/1976 Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/73 LT+MP+H+Đ (B018) NGUYỄN XUÂN MẠNH
9 PHẠM QUỐC ĐÔNG 27/06/1985 Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng B019/25/74 LT+MP+H+Đ (B018) NGUYỄN XUÂN MẠNH
10 LÊ TRƯƠNG DỰC 15/02/1972 Xã Nam Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên B019/25/6 LT+MP+H+Đ (B019) PHƯỚC TB
11 NGÔ VĂN DŨNG 02/09/1994 Xã Tiên Minh, Thành phố Hải Phòng B019/25/69 LT+MP+H+Đ (B017) ĐÀO QUANG TUẤN
12 NGUYỄN KHẮC DŨNG 08/10/1988 Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/75 LT+MP+H+Đ (B018) VŨ VĂN THIÊM
13 NGUYỄN DUY DƯƠNG 27/08/1990 Xã Nghi Dương, Thành phố Hải Phòng B019/25/7 LT+MP+H+Đ (B019) PHẠM QUANG ĐỨC
14 NGUYỄN TOÀN DƯƠNG 24/12/2006 Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng B019/25/62 LT+MP+H+Đ (B015) HÀ VĂN TRANH
15 NGUYỄN HỮU DUY 17/07/2007 Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng B019/25/64 LT+MP+H+Đ (B016) ĐÀO TRỌNG NGHĨA
16 PHẠM THỊ GIANG 01/01/1986 Xã Vĩnh Am, Thành phố Hải Phòng B019/25/8 LT+MP+H+Đ (B019) QUÁCH VĂN HƯNG
17 VŨ TRƯỜNG GIANG 21/03/2006 Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng B019/25/58 LT+MP+H+Đ (B016) ĐỖ THỊ HẢI YẾN
18 BÙI TRỌNG GIÁP 14/10/2004 Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng B019/25/76 LT+MP+H+Đ (B018) ĐẶNG QUỐC TIẾN
19 NGUYỄN HỒNG HẠNH 18/11/1998 Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/77 LT+MP+H+Đ (B018) ĐẶNG QUỐC TIẾN
20 ĐOÀN ĐỨC HẬU 13/04/1984 Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng B019/25/9 LT+MP+H+Đ (B019) NGUYỄN DUY TUẤN
21 NGUYỄN VĂN HIẾN 19/03/1990 Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội B019/25/70 LT+MP+H+Đ (B017) BÁ XUÂN TUẤN ANH
22 VŨ KIM HIỀN 08/06/1983 Xã Kiến Hưng, Thành phố Hải Phòng B019/25/10 LT+MP+H+Đ (B019) ĐOÀN MẠNH CƯỜNG
23 LỀU THỊ HIỀN 11/09/1991 Xã An Hưng, Thành phố Hải Phòng B019/25/78 LT+MP+H+Đ (B018) HOÀNG VĂN TIẾN
24 TÔ ĐẠI HIỆP 08/07/1993 Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng B019/25/11 LT+MP+H+Đ (B019) KHOÁT
25 PHẠM THỊ HIẾU 10/11/1985 Xã Kim Thành, Thành phố Hải Phòng B019/25/79 LT+MP+H+Đ (B018) LÊ VINH
26 NGUYỄN CHÍ HIẾU 06/04/1992 Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng B019/25/13 LT+MP+H+Đ (B019) ĐỖ MINH
27 BÙI MINH HIẾU 14/12/1995 Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên B019/25/12 LT+MP+H+Đ (B019) THOẠI
28 LƯƠNG THỊ PHƯƠNG HOA 05/11/1997 Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng B019/25/14 LT+MP+H+Đ (B019) THOẠI
29 NGUYỄN VĂN HÓA 19/05/1984 Xã Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng B019/25/15 LT+MP+H+Đ (B019) BÙI VĂN DUY
30 DƯƠNG ĐỨC HOÀN 21/11/1984 Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/16 LT+MP+H+Đ (B019) LÊ VINH
31 LÊ VĂN HỌC 11/05/1993 Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng B019/25/80 LT+MP+H+Đ (B018) NGA
32 NGUYỄN VĂN HỌC 08/05/2001 Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng B019/25/17 LT+MP+H+Đ (B019) VŨ HẢI
33 TRẦN THỊ THU HỒNG 14/01/1983 Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng B019/25/81 LT+MP+H+Đ (B018) VŨ VĂN THIÊM
34 VŨ QUANG HÙNG 08/08/1987 Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng B019/25/71 LT+MP+H+Đ (B017) HOÀNG Ô TÔ
35 TĂNG VIỆT HÙNG 31/05/2002 Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng B019/25/82 LT+MP+H+Đ (B018) NGUYỄN PHƯƠNG HỢP
36 ĐÀO XUÂN HƯNG 12/07/1994 Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng B019/25/18 LT+MP+H+Đ (B019) NGUYỄN QUANG ĐỨC
37 NGÔ THỊ HƯƠNG 05/11/1998 Xã Chấn Hưng, Thành phố Hải Phòng B019/25/19 LT+MP+H+Đ (B019) PHẠM VĂN THÔNG
38 ĐINH GIA HUY 01/09/2007 Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng B019/25/20 LT+MP+H+Đ (B019) ĐOÀN MẠNH CƯỜNG
39 ĐỖ DANH KẾT 20/10/1985 Xã Nghi Dương, Thành phố Hải Phòng B019/25/83 LT+MP+H+Đ (B018) NGUYỄN ĐÌNH DUY
40 HOÀNG TRỌNG KHÔI 21/09/2007 Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng B019/25/21 LT+MP+H+Đ (B019) TRẦN NGỌC HÀ
41 ĐỖ TRUNG KIÊN 23/02/2005 Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng B019/25/22 LT+MP+H+Đ (B019) QUÁCH VĂN HƯNG
42 BÙI VĂN LÂM 29/06/1986 Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/65 LT+MP+H+Đ (B016) HUY THÔNG
43 HOÀNG THỊ LÀNH 14/03/1984 Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng B019/25/84 LT+MP+H+Đ (B018) SINH
44 VŨ MAI LINH 23/06/2006 Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng B019/25/23 LT+MP+H+Đ (B019) TRẦN VĂN TUẤN
45 PHẠM XUÂN LỘC 30/07/2007 Xã Tân Minh, Thành phố Hải Phòng B019/25/85 LT+MP+H+Đ (B018) HOÀNG VĂN ĐẢM
46 VŨ BÁ LUÂN 22/10/1988 Xã Kiến Hưng, Thành phố Hải Phòng B019/25/24 LT+MP+H+Đ (B019) THỤC
47 NGUYỄN VĂN LƯỢNG 15/01/2004 Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng B019/25/59 LT+MP+H+Đ (B014) VĂN QUYỀN
48 BÙI VĂN MẠNH 11/04/1987 Phường Hòa Bình, Thành phố Hải Phòng B019/25/66 LT+MP+H+Đ (B016) TRẦN MINH THẮNG
49 LÊ ĐỨC MẠNH 06/08/1989 Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/67 LT+MP+H+Đ (B016) ĐỖ THẾ ANH
50 TRẦN VĂN MINH 07/09/1988 Xã An Hưng, Thành phố Hải Phòng B019/25/26 LT+MP+H+Đ (B019) PHẠM QUANG ĐỨC
51 HÀ GIA MINH 14/08/2007 Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng B019/25/25 LT+MP+H+Đ (B019) HÀ VĂN TRANH
52 ĐINH THỊ NGỢI 01/07/1994 Xã Nam Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên B019/25/27 LT+MP+H+Đ (B019) PHƯỚC TB
53 ĐẶNG CÔNG PHÚ 15/06/2001 Xã Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng B019/25/63 LT+MP+H+Đ (B015) BÙI VĂN AN
54 HOÀNG TUẤN PHÚC 06/11/2002 Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng B019/25/86 LT+MP+H+Đ (B018) NGUYỄN QUỐC TUẤN 1976
55 TRẦN ANH QUÂN 20/10/2000 Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng B019/25/28 LT+MP+H+Đ (B019) HÀ VĂN TRANH
56 NGUYỄN VĂN QUANG 10/04/1985 Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng B019/25/29 LT+MP+H+Đ (B019) ĐINH ĐỨC VƯỢNG
57 PHẠM THỊ QUỲNH 30/09/1998 Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng B019/25/31 LT+MP+H+Đ (B019) VIỆT HÙNG
58 TRẦN THỊ THU QUỲNH 24/01/1993 Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng B019/25/32 LT+MP+H+Đ (B019) TRẦN VĂN TUẤN
59 ĐÀO VĂN QUỲNH 10/01/1986 Xã Hùng Thắng, Thành phố Hải Phòng B019/25/30 LT+MP+H+Đ (B019) HỮU HÙNG
60 NGUYỄN ĐÌNH SINH 01/08/1988 Xã Nghi Dương, Thành phố Hải Phòng B019/25/33 LT+MP+H+Đ (B019) PHẠM QUANG ĐỨC
61 TRẦN NGỌC SƠN 24/10/1998 Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng B019/25/87 LT+MP+H+Đ (B018) VŨ VĂN THIÊM
62 VŨ QUANG SỬ 27/11/2005 Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/34 LT+MP+H+Đ (B019) KHOÁT
63 NGUYỄN MẠNH THẮNG 27/02/1978 Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng B019/25/89 LT+MP+H+Đ (B018) HOÀNG VĂN ĐẢM
64 HOÀNG HỮU THẮNG 25/03/2007 Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng B019/25/88 LT+MP+H+Đ (B018) ĐẶNG QUỐC TIẾN
65 PHẠM VĂN THẮNG 12/06/2001 Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng B019/25/36 LT+MP+H+Đ (B019) LÊ VINH
66 NGUYỄN TIẾN THÀNH 10/08/1996 Phường Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng B019/25/37 LT+MP+H+Đ (B019) HÀ VĂN TRANH
67 TRẦN VĂN THÀNH 23/01/1973 Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/90 LT+MP+H+Đ (B018) ĐẶNG ĐỖ QUANG
68 VŨ VĂN THÀNH 28/08/1982 Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng B019/25/38 LT+MP+H+Đ (B019) TRẦN NGỌC HÀ
69 LÊ VĂN THAO 25/11/1987 Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng B019/25/39 LT+MP+H+Đ (B019) HỮU HÙNG
70 TRẦN TÂN THẢO 14/06/1996 Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình B019/25/40 LT+MP+H+Đ (B019) NGUYỄN QUANG ĐỨC
71 ĐỖ VĂN THỊNH 28/12/1996 Xã An Quang, Thành phố Hải Phòng B019/25/41 LT+MP+H+Đ (B019) NGUYỄN DUY TUẤN
72 NGUYỄN DUY THUẬN 14/12/1978 Xã An Trường, Thành phố Hải Phòng B019/25/91 LT+MP+H+Đ (B018) SINH
73 NGUYỄN BÁ TIẾN 11/10/1996 Xã Kiến Hưng, Thành phố Hải Phòng B019/25/42 LT+MP+H+Đ (B019) BÙI VĂN DUY
74 NGUYỄN SĨ TIỆP 16/12/1985 Xã Nghi Dương, Thành phố Hải Phòng B019/25/92 LT+MP+H+Đ (B018) NGUYỄN ĐÌNH DUY
75 BÙI QUANG TỐ 06/05/1996 Xã Minh Thái, Tỉnh Ninh Bình B019/25/93 LT+MP+H+Đ (B018) LÊ XUÂN TRƯỜNG
76 NGÔ VĂN TOÀN 24/02/1982 Xã Kiến Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/43 LT+MP+H+Đ (B019) CAO CƯỜNG
77 NGUYỄN XUÂN TOÀN 04/06/2005 Xã Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng B019/25/60 LT+MP+H+Đ (B014) BÙI ĐỨC TUẤN
78 LƯƠNG VĂN TOANH 10/08/1974 Xã Chấn Hưng, Thành phố Hải Phòng B019/25/44 LT+MP+H+Đ (B019) TRẦN NGỌC HÀ
79 NGUYỄN THỊ HOÀI TRANG 23/11/2007 Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/45 LT+MP+H+Đ (B019) HỮU HÙNG
80 VŨ MINH TRÍ 12/03/1998 Xã Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng B019/25/46 LT+MP+H+Đ (B019) CAO DƯƠNG
81 LÊ ANH TRUNG 21/12/1985 Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng B019/25/48 LT+MP+H+Đ (B019) THOẠI
82 HOÀNG VĂN TRUNG 27/06/1995 Xã Tiên Minh, Thành phố Hải Phòng B019/25/47 LT+MP+H+Đ (B019) BÙI VĂN DUY
83 HOÀNG ANH TÚ 24/03/2003 Xã Kiến Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/49 LT+MP+H+Đ (B019) NGUYỄN DUY TUẤN
84 NGUYỄN THÀNH TÚ 25/06/1990 Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng B019/25/50 LT+MP+H+Đ (B019) VŨ HẢI
85 PHẠM QUANG TƯ 08/02/1986 Xã Kiến Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/94 LT+MP+H+Đ (B018) ĐỖ THẾ SÚY
86 TRẦN ĐỨC TUẤN 25/08/2005 Xã Kiến Hải, Thành phố Hải Phòng B019/25/52 LT+MP+H+Đ (B019) CAO CƯỜNG
87 NGUYỄN VĂN TUẤN 19/11/1976 Phường An Phong, Thành phố Hải Phòng B019/25/51 LT+MP+H+Đ (B019) THOẠI
88 PHẠM MINH TUẤN 26/11/2004 Xã An Quang, Thành phố Hải Phòng B019/25/61 LT+MP+H+Đ (B014) NGÔ VĂN KHANH
89 HOÀNG VĂN TUYỀN 20/08/1988 Xã An Khánh, Thành phố Hải Phòng B019/25/53 LT+MP+H+Đ (B019) HỮU HÙNG
90 NGUYỄN ÍCH HOÀNG VIỆT 17/06/1998 Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng B019/25/55 LT+MP+H+Đ (B019) VŨ HẢI
91 NGUYỄN LIÊN THANH VƯƠNG 21/10/1990 Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng B019/25/56 LT+MP+H+Đ (B019) ĐOÀN MẠNH CƯỜNG
92 TRẦN VĂN VƯỢNG 06/02/1993 Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng B019/25/57 LT+MP+H+Đ (B019) TRẦN TUẤN